Tâm HSK

番茄

fānqié
phiên gia
cà chua

番茄 (fānqié, Hán Việt: phiên gia) nghĩa là cà chua. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

番 phiên · 3 từ

茄 gia · 2 từ