登山 (dēngshān, Hán Việt: đăng sơn) nghĩa là leo núi; môn leo núi; thám hiểm núi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
登 đăng · 8 từ
登机dēngjīlên máy bay登记dēngjìđăng ký登录dēnglùđăng ký登陆dēnglùđổ bộ刊登kāndēngđăng câu chuyện攀登pāndēngleo trèo登机牌dēngjīpáithẻ lên máy bay