监控 (jiānkòng, Hán Việt: giam khống) nghĩa là giám sát. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
监 giam · 9 từ
监督jiāndūkiểm soát监测jiāncègiám sát监狱jiānyùnhà tù监管jiānguǎngiám sát监视jiānshìgiám sát总监zǒngjiānngười đứng đầu监护jiānhùlàm người giám hộ监察jiānchágiám sát