Tâm HSK

相互

xiānghù
tương hỗ
lẫn nhau; tương hỗ

相互 (xiānghù, Hán Việt: tương hỗ) nghĩa là lẫn nhau; tương hỗ. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

相 tương · 48 từ

互 hỗ · 8 từ