矮 ǎiảithấp; ngắn (về chiều dài) HSK 3 矮 (ǎi, Hán Việt: ải) nghĩa là thấp; ngắn (về chiều dài). Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 矮 Cụm từ thường gặp có 矮矮小ǎixiǎothấp và nhỏ