Tâm HSK

秒

miǎo
miểu
giây (đơn vị thời gian); giây cung (đơn vị đo góc); (khẩu ngữ) ngay lập tức

秒 (miǎo, Hán Việt: miểu) nghĩa là giây (đơn vị thời gian); giây cung (đơn vị đo góc); (khẩu ngữ) ngay lập tức. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 秒