窄 zhǎitráchhẹp; nhỏ nhen; túng quẫn HSK 5 窄 (zhǎi, Hán Việt: trách) nghĩa là hẹp; nhỏ nhen; túng quẫn. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 窄 Cụm từ thường gặp có 窄狭窄xiázhǎihẹp