Tâm HSK

签名

qiānmíng
thiêm danh
ký tên (bằng bút v.v.); ký tặng; chữ ký

签名 (qiānmíng, Hán Việt: thiêm danh) nghĩa là ký tên (bằng bút v.v.); ký tặng; chữ ký. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

签 thiêm · 8 từ

名 danh · 40 từ