Tâm HSK

红火

hónghuǒ
hồng hỏa
thịnh vượng

红火 (hónghuǒ, Hán Việt: hồng hỏa) nghĩa là thịnh vượng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

红 hồng · 16 từ

火 hỏa · 27 từ