缴 jiǎochướcnộp; giao; nắm bắt HSK 7–9 缴 (jiǎo, Hán Việt: chước) nghĩa là nộp; giao; nắm bắt. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 缴 Cụm từ thường gặp có 缴缴费jiǎofèitrả phí缴纳jiǎonànộp