罗 luólavải mùng; thu thập; tập hợp HSK 7–9 罗 (luó, Hán Việt: la) nghĩa là vải mùng; thu thập; tập hợp. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 罗