胃 wèivịdạ dày; Lượng từ: 個|个[ge4] HSK 5 胃 (wèi, Hán Việt: vị) nghĩa là dạ dày; Lượng từ: 個|个[ge4]. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 胃 Cụm từ thường gặp có 胃胃口wèikǒuthèm ăn