臭 (chòu, Hán Việt: xú) nghĩa là mùi hôi; hôi thối; ngửi (mùi khó chịu). Đây là từ vựng HSK 5.
Các nghĩa và cách đọc
- chòu mùi hôi; hôi thối; ngửi (mùi khó chịu)
- xiù khứu giác; ngửi thấy mùi hôi
臭 (chòu, Hán Việt: xú) nghĩa là mùi hôi; hôi thối; ngửi (mùi khó chịu). Đây là từ vựng HSK 5.