舟 zhōuchuthuyền HSK 7–9 舟 (zhōu, Hán Việt: chu) nghĩa là thuyền. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 舟 Cụm từ thường gặp có 舟龙舟lóngzhōuthuyền rồng同舟共济tóngzhōugòngjìcùng chèo thuyền qua sông刻舟求剑kèzhōuqiújiànnghĩa đen: khắc dấu trên mạn thuy…