蔬菜 (shūcài, Hán Việt: sơ thái) nghĩa là rau. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
蔬菜 (shūcài, Hán Việt: sơ thái) nghĩa là rau. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.