Tâm HSK

蔬菜

shūcài
sơ thái
rau

蔬菜 (shūcài, Hán Việt: sơ thái) nghĩa là rau. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

菜 thái · 4 từ