虚拟 (xūnǐ, Hán Việt: hư nghĩ) nghĩa là tưởng tượng; bịa ra; hư cấu; lý thuyết; giả thuyết; (tin học) mô phỏng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
虚 hư · 11 từ
虚心xūxīncởi mở谦虚qiānxūkhiêm tốn虚假xūjiǎgiả dối虚伪xūwěigiả dối空虚kōngxūtrống rỗng虚弱xūruòyếu虚构xūgòubịa đặt虚幻xūhuàntưởng tượng