Tâm HSK

蜜蜂

mìfēng
mật phong
ong mật; ong

蜜蜂 (mìfēng, Hán Việt: mật phong) nghĩa là ong mật; ong. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

蜜 mật · 4 từ

蜂 phong · 2 từ