裸 luǒlỏakhỏa thân HSK 7–9 裸 (luǒ, Hán Việt: lỏa) nghĩa là khỏa thân. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 裸 Cụm từ thường gặp có 裸裸露luǒlùtrần truồng