责任 (zérèn, Hán Việt: trách nhâm) nghĩa là trách nhiệm; lỗi; phận sự. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 责任
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
责 trách · 10 từ
负责fùzéchịu trách nhiệm về负责人fùzérénngười phụ trách职责zhízénhiệm vụ指责zhǐzéchỉ trích谴责qiǎnzélên án责怪zéguàitrách mắng自责zìzétự trách责备zébèikhiển trách