Tâm HSK

货币

huòbì
hóa tệ
tiền tệ; thuộc về tiền tệ; tiền

货币 (huòbì, Hán Việt: hóa tệ) nghĩa là tiền tệ; thuộc về tiền tệ; tiền. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

货 hóa · 8 từ

币 tệ · 4 từ