贵族 (guìzú, Hán Việt: quý tộc) nghĩa là quý tộc; giới quý tộc; người quý tộc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
贵 quý · 11 từ
珍贵zhēnguìquý giá宝贵bǎoguìcó giá trị昂贵ángguìđắt đỏ贵重guìzhòngquý giá高贵gāoguìsự cao quý贵宾guìbīnkhách mời danh dự尊贵zūnguìđáng kính可贵kěguìđáng trân trọng