赖 làilạidựa vào; ở lì một nơi; xấu HSK 6 赖 (lài, Hán Việt: lại) nghĩa là dựa vào; ở lì một nơi; xấu. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 赖 Cụm từ thường gặp có 赖依赖yīlàiphụ thuộc vào信赖xìnlàitin tưởng无赖wúlàidu côn耍赖shuǎlàicư xử vô liêm sỉ