躺 tǎngthảngngả lưng; nằm xuống HSK 4 躺 (tǎng, Hán Việt: thảng) nghĩa là ngả lưng; nằm xuống. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 躺