追求 (zhuīqiú, Hán Việt: truy cầu) nghĩa là theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố; tìm kiếm; tán tỉnh. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
追 truy · 11 từ
追究zhuījiūđiều tra追踪zhuīzōngtheo dấu追逐zhuīzhúđuổi theo追赶zhuīgǎntheo đuổi追随zhuīsuíđi theo追溯zhuīsùnghĩa đen: đi ngược dòng追问zhuīwènchất vấn kỹ lưỡng追悼会zhuīdàohuìlễ tưởng niệm