Tâm HSK

追求

zhuīqiú
truy cầu
theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố; tìm kiếm; tán tỉnh

追求 (zhuīqiú, Hán Việt: truy cầu) nghĩa là theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố; tìm kiếm; tán tỉnh. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

追 truy · 11 từ

求 cầu · 25 từ