Tâm HSK

邪

xié
tà
ma quỷ; tà ác; nham hiểm

邪 (xié, Hán Việt: tà) nghĩa là ma quỷ; tà ác; nham hiểm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 邪