靠 kàokháodựa vào; đứng cạnh; đến gần HSK 5 靠 (kào, Hán Việt: kháo) nghĩa là dựa vào; đứng cạnh; đến gần. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 靠 Cụm từ thường gặp có 靠依靠yīkàodựa vào cái gì đó靠近kàojìnở gần可靠kěkàođáng tin cậy靠拢kàolǒngxích lại gần