专辑 (zhuānjí, Hán Việt: chuyên tập) nghĩa là album; đĩa nhạc; bộ sưu tập đặc biệt của tài liệu in ấn hoặc phát sóng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
专 chuyên · 19 từ
专业zhuānyèchuyên môn专门zhuānménchuyên gia专家zhuānjiāchuyên gia专心zhuānxīntập trung chú ý专用zhuānyòngchuyên dụng专利zhuānlìbằng sáng chế专注zhuānzhùtập trung专题zhuāntíchủ đề cụ thể