Tâm HSK

二氧化碳

èryǎnghuàtàn
nhị dưỡng hóa thán
carbon điôxít CO2

二氧化碳 (èryǎnghuàtàn, Hán Việt: nhị dưỡng hóa thán) nghĩa là carbon điôxít CO2. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

二 nhị · 8 từ

氧 dưỡng · 2 từ

化 hóa · 35 từ

碳 thán · 2 từ