Tâm HSK

亲密

qīnmì
thân mật
thân mật; gần gũi

亲密 (qīnmì, Hán Việt: thân mật) nghĩa là thân mật; gần gũi. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

亲 thân · 21 từ

密 mật · 17 từ