母亲 (mǔqīn, Hán Việt: mẫu thân) nghĩa là mẹ; cũng đọc là [mu3 qin5]. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
母 mẫu · 11 từ
父母fùmǔcha và mẹ母女mǔnǚmẹ và con gái母子mǔzǐmẹ và con字母zìmǔchữ cái母语mǔyǔngôn ngữ mẹ đẻ祖母zǔmǔbà nội母鸡mǔjīgà mái岳母yuèmǔmẹ vợ