仍 réngnhưngvẫn; duy trì; (văn học) thường xuyên; hay HSK 4 仍 (réng, Hán Việt: nhưng) nghĩa là vẫn; duy trì; (văn học) thường xuyên; hay. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 仍 Cụm từ thường gặp có 仍仍然réngránvẫn仍旧réngjiùvẫn