Tâm HSK

仍旧

réngjiù
nhưng cựu
vẫn (giữ nguyên); duy trì (như cũ)

仍旧 (réngjiù, Hán Việt: nhưng cựu) nghĩa là vẫn (giữ nguyên); duy trì (như cũ). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

仍 nhưng · 2 từ

旧 cựu · 5 từ