债 zhàitráinợ HSK 7–9 债 (zhài, Hán Việt: trái) nghĩa là nợ. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 债 Cụm từ thường gặp có 债债务zhàiwùnợ债券zhàiquàntrái phiếu