Tâm HSK

再也

zàiyě
tái dã
(không) còn nữa

再也 (zàiyě, Hán Việt: tái dã) nghĩa là (không) còn nữa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

再 tái · 11 từ

也 dã · 4 từ