Tâm HSK

冰箱

bīngxiāng
băng tương
tủ lạnh; (cũ) thùng đá

冰箱 (bīngxiāng, Hán Việt: băng tương) nghĩa là tủ lạnh; (cũ) thùng đá. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

冰 băng · 7 từ

箱 tương · 7 từ