Tâm HSK

邮箱

yóuxiāng
bưu tương
hộp thư; hộp thư bưu điện; thư điện tử

邮箱 (yóuxiāng, Hán Việt: bưu tương) nghĩa là hộp thư; hộp thư bưu điện; thư điện tử. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

邮 bưu · 8 từ

箱 tương · 7 từ