Tâm HSK

划船

huáchuán
hoa thuyền
chèo thuyền; môn chèo thuyền; thuyền nhỏ

划船 (huáchuán, Hán Việt: hoa thuyền) nghĩa là chèo thuyền; môn chèo thuyền; thuyền nhỏ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

划 hoa · 8 từ

船 thuyền · 12 từ