划船 (huáchuán, Hán Việt: hoa thuyền) nghĩa là chèo thuyền; môn chèo thuyền; thuyền nhỏ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
划 hoa · 8 từ
计划jìhuàkế hoạch策划cèhuàlập kế hoạch规划guīhuàlập kế hoạch划分huàfēnphân chia划算huásuàntính toán筹划chóuhuàlên kế hoạch và chuẩn bị划时代huàshídàimang tính thời đại