Tâm HSK

刺激

cìjī
thứ kích
kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn; chất kích thích

刺激 (cìjī, Hán Việt: thứ kích) nghĩa là kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn; chất kích thích. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

刺 thứ · 6 từ

激 kích · 12 từ