Tâm HSK

刺耳

cìěr
thứ nhĩ
chói tai

刺耳 (cìěr, Hán Việt: thứ nhĩ) nghĩa là chói tai. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

刺 thứ · 6 từ

耳 nhĩ · 11 từ