Tâm HSK

耳朵

ěrduo
nhĩ đóa
tai; cái quai (của tách)

耳朵 (ěrduo, Hán Việt: nhĩ đóa) nghĩa là tai; cái quai (của tách). Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

耳 nhĩ · 11 từ