Tâm HSK

劳累

láolèi
lao luy
mệt mỏi; kiệt sức; rã rời

劳累 (láolèi, Hán Việt: lao luy) nghĩa là mệt mỏi; kiệt sức; rã rời. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

劳 lao · 11 từ

累 luy · 5 từ