Tâm HSK

积累

jīlěi
tích luy
tích lũy; sự tích lũy; tính tích lũy

积累 (jīlěi, Hán Việt: tích luy) nghĩa là tích lũy; sự tích lũy; tính tích lũy. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

积 tích · 11 từ

累 luy · 5 từ