Tâm HSK

面积

miànjī
diện tích
diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.); diện tích bề mặt; khu đất

面积 (miànjī, Hán Việt: diện tích) nghĩa là diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.); diện tích bề mặt; khu đất. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 面积

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

面 diện · 62 từ

积 tích · 11 từ