Tâm HSK

历史

lìshǐ
lịch sử
lịch sử

历史 (lìshǐ, Hán Việt: lịch sử) nghĩa là lịch sử. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

历 lịch · 15 từ

史 sử · 2 từ