Tâm HSK

历经

lìjīng
lịch kinh
trải qua; kinh qua

历经 (lìjīng, Hán Việt: lịch kinh) nghĩa là trải qua; kinh qua. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

历 lịch · 15 từ

经 kinh · 30 từ