Tâm HSK

古代

gǔdài
cổ đại
thời cổ đại

古代 (gǔdài, Hán Việt: cổ đại) nghĩa là thời cổ đại. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

古 cổ · 12 từ

代 đại · 27 từ