Tâm HSK

喜爱

xǐài
hỉ ái
thích; yêu; thích thú

喜爱 (xǐài, Hán Việt: hỉ ái) nghĩa là thích; yêu; thích thú. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

喜 hỉ · 17 từ

爱 ái · 21 từ