坏 (huài, Hán Việt: hoại) nghĩa là hỏng; xấu. Đây là từ vựng HSK 2.
Cụm từ thường gặp có 坏
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
坏 (huài, Hán Việt: hoại) nghĩa là hỏng; xấu. Đây là từ vựng HSK 2.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.