Tâm HSK

天堂

tiāntáng
thiên đường
thiên đường

天堂 (tiāntáng, Hán Việt: thiên đường) nghĩa là thiên đường. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

天 thiên · 55 từ

堂 đường · 8 từ