Tâm HSK

失误

shīwù
thất ngộ
sai sót; lỗi; phạm lỗi

失误 (shīwù, Hán Việt: thất ngộ) nghĩa là sai sót; lỗi; phạm lỗi. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

失 thất · 30 từ

误 ngộ · 9 từ